Dịch

crying call

danh từ (noun)
US/ˈkɹaɪɪŋ ˈkɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc gọi được thực hiện bởi một người chơi có bài yếu vì họ đã có một số tiền lớn trong tiền cượcdanh từA call made by a player with a weak hand because they already have a large amount of money in the pot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crying callDạng gốc (base form)
  2. crying callsSố nhiều (plural)

AI