Dịch

cry it out

động từ (verb)
US/ˈkɹaɪ ɪt ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Của em bé: được để một mình khóc cho đến khi ngủ thiếp đi (được khuyến nghị trong một số phương pháp nuôi dạy con cái)động từOf a baby: to be left alone to cry until falling asleep (recommended in some approaches to parenting).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cry it outNguyên thể (infinitive)
  2. cries it outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cried it outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crying it outPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , no-cry ; .
  • — , “ .”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI