Dịch

crushed strawberry

danh từ (noun)
US/ˈkɹʌʃt ˈstɹɔˌbɛɹi/

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ hồng như dâu tây bị dập nátdanh từkhông đếm được (uncountable)A pinkish-red colour like strawberries that have been crushed.

AI