Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crushed strawberry
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ʌ
ʃ
t
ˈ
s
t
ɹɔˌ
b
ɛɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Màu đỏ hồng như dâu tây bị dập nát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pinkish-red colour like strawberries that have been crushed.
AI
1
Màu đỏ hồng như dâu tây bị dập nát
1
Màu đỏ hồng như dâu tây bị dập nát
1
Màu đỏ hồng như dâu tây bị dập nát