Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngọn đèn dầu; một kẻ phá bĩnhdanh từAn oil lamp; a crusy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruseDạng gốc (base form)
- crusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| widow's crusedanh từ | danh từ | Nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bình nhỏ dùng để đựng chất lỏng như dầu hoặc nước
- A small jar used to hold liquid, such as oil or water.
Họ từ (word family)
cùng gốc cruseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrouse
- từ tiếng Anh cổcrūse“jar, cruse”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*krūsā
Ví dụ
- mother’s ; .