Dịch

crunode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nút (điểm mà một nhánh của đường cong cắt một nhánh khác)danh từnode (point where one branch of a curve crosses another branch)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crunodeDạng gốc (base form)
  2. crunodesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcrux“a cross”

AI