Nghĩa chính
- Nút (điểm mà một nhánh của đường cong cắt một nhánh khác)danh từnode (point where one branch of a curve crosses another branch)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crunodeDạng gốc (base form)
- crunodesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc crunodeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcrux“a cross”