Dịch

crunching

B2danh từ (noun)
/ˈkɹʌnt͡ʃɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tiếng rộp rộp, tiếng lạo xạodanh từA crunch noise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crunchingDạng gốc (base form)
  2. crunchingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bone-crunchingtính từRất bạo lực hoặc mạnh mẽ, như một tác động
number-crunchingdanh từCác ứng dụng điện toán yêu cầu số lượng lớn các phép tính số

Ví dụ

  • ?Âm thanh lạo xạo gì thế nhỉ?
  • ?Cậu đang nhai món gì thế?
  • .Con chó đang gặm xương kêu rộp rộp.

AI