Nghĩa chính
- Tiếng rộp rộp, tiếng lạo xạodanh từA crunch noise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crunchingDạng gốc (base form)
- crunchingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bone-crunchingtính từ | tính từ | Rất bạo lực hoặc mạnh mẽ, như một tác động |
| number-crunchingdanh từ | danh từ | Các ứng dụng điện toán yêu cầu số lượng lớn các phép tính số |
Họ từ (word family)
cùng gốc crunchingVí dụ
- ?Âm thanh lạo xạo gì thế nhỉ?
- ?Cậu đang nhai món gì thế?
- .Con chó đang gặm xương kêu rộp rộp.