Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crunchewy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vừa giòn vừa dai
tính từ
Both crunchy and chewy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crunchewy
Dạng gốc
(base form)
more crunchewy
So sánh hơn
(comparative)
most crunchewy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
crunchy
+
chewy
AI
1
Vừa giòn vừa dai
1
Vừa giòn vừa dai
1
Vừa giòn vừa dai