Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crunchable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem crunch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be crunched.
Nguồn gốc
(etymology)
crunch
+
-able
AI
1
Xem crunch
1
Xem crunch
1
Xem crunch