Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cruising taxi
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
k
ɹ
u
z
ɪ
ŋ
ˈ
t
æ
k
s
i
/
Nghĩa chính
1
Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
cụm từ
AI
1
Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
1
Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
1
Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách