Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cruising chute
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
u
z
ɪ
ŋ
ˈ
ʃ
u
t
/
Nghĩa chính
1
Loại spinnaker được thiết kế để bay
danh từ
A type of spinnaker designed for cruising
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cruising chute
Dạng gốc
(base form)
cruising chute
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại spinnaker được thiết kế để bay
1
Loại spinnaker được thiết kế để bay
1
Loại spinnaker được thiết kế để bay