Dịch

cruising chute

danh từ (noun)
US/ˈkɹuzɪŋ ˈʃut/

Nghĩa chính

  1. Loại spinnaker được thiết kế để baydanh từA type of spinnaker designed for cruising

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruising chuteDạng gốc (base form)
  2. cruising chutesSố nhiều (plural)

AI