Dịch

cruet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chai hoặc hộp nhỏ dùng để đựng đồ gia vị như dầu, giấm, muối hoặc tiêu để dùng trên bàn ăndanh từA small bottle or container used to hold a condiment, such as oil, vinegar, salt, or pepper, for use at a dining table.
  2. Giá đỡ cho những container nàydanh từA stand for these containers.
  3. Chiếc bình nhỏ dùng để đựng rượu hoặc nước dùng cho Thánh Thểdanh từA small vessel used to hold wine or water for the Eucharist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruetDạng gốc (base form)
  2. cruetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cruet setdanh từChiếc giá nhỏ đựng những lọ nhỏ muối, tiêu, dầu và giấm để sử dụng tại bàn ăn

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normancruet
  2. từ tiếng Pháp cổcrue“an earthen pot”
  3. từ tiếng Saxon cổkrūka

Ví dụ

  • — , ; cruet-stands, Bridge's .
  • […] , . , , .

AI