cruet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chai hoặc hộp nhỏ dùng để đựng đồ gia vị như dầu, giấm, muối hoặc tiêu để dùng trên bàn ăndanh từA small bottle or container used to hold a condiment, such as oil, vinegar, salt, or pepper, for use at a dining table.
- Giá đỡ cho những container nàydanh từA stand for these containers.
- Chiếc bình nhỏ dùng để đựng rượu hoặc nước dùng cho Thánh Thểdanh từA small vessel used to hold wine or water for the Eucharist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruetDạng gốc (base form)
- cruetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruet setdanh từ | danh từ | Chiếc giá nhỏ đựng những lọ nhỏ muối, tiêu, dầu và giấm để sử dụng tại bàn ăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normancruet
- từ tiếng Pháp cổcrue“an earthen pot”
- từ tiếng Saxon cổkrūka
Ví dụ
- — , ; cruet-stands, Bridge's .
- […] , . , , .