Dịch

cruelness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tàn ác; sự tàn ácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being cruel; cruelty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruelnessDạng gốc (base form)
  2. cruelnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cruel-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạicruelnesse

Ví dụ

  • ‘! ? , , ! ?’

AI