Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cruciately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem cruciate
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a cruciate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
cruciate
+
-ly
AI
1
Xem cruciate
1
Xem cruciate
1
Xem cruciate