Dịch

crucial question

danh từ (noun)
US/ˈkɹuʃəl ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

  1. Câu hỏi then chốt, vấn đề quan trọngdanh từimportant question that must be addressed

Ví dụ

  • project's .Ủy ban gặp câu hỏi then chốt về tính khả thi của dự án.

AI