Nghĩa chính
- Vùng trồng nhodanh từA vineyard or group of vineyards in France, especially one having a high reputation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruDạng gốc (base form)
- crusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand crudanh từ | danh từ | Sự phân loại biểu thị một vườn nho nổi tiếng với danh tiếng thuận lợi trong việc sản xuất rượu vang |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcru“growth”
Ví dụ
- 100: 100, 90 99 .