Dịch

cru

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng trồng nhodanh từA vineyard or group of vineyards in France, especially one having a high reputation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruDạng gốc (base form)
  2. crusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand crudanh từSự phân loại biểu thị một vườn nho nổi tiếng với danh tiếng thuận lợi trong việc sản xuất rượu vang

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcru“growth”

Ví dụ

  • 100: 100, 90 99 .

AI