Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crowned heads
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
k
ɹ
aʊ
n
d
ˈ
h
ɛ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Bọn vua chúa
cụm từ
AI
1
Bọn vua chúa
1
Bọn vua chúa
1
Bọn vua chúa