Dịch

crown ward

danh từ (noun)
UK/ˈkɹaʊn ˈwɔːd/US/ˈkɹaʊn ˈwɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên được đưa vào cơ sở chăm sóc nuôi dưỡng mà không được tiếp cận với gia đình ruột thịt của mình vì mục đích nhận con nuôidanh từA child or youth who has been placed in foster care without access to his or her natural family for the purpose of adoption

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crown wardDạng gốc (base form)
  2. crown wardsSố nhiều (plural)

AI