Dịch

crown of aberration

danh từ (noun)
US/ˈkɹaʊn əv ˌæb.əˈɹeɪ.ʃn̩/

Nghĩa chính

  1. Vòng tròn giả xung quanh vòng tròn thật của Mặt trờidanh từA spurious circle around the true circle of the Sun.

AI