Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crown of aberration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
aʊ
n
ə
v
ˌ
æ
b
.
ə
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Vòng tròn giả xung quanh vòng tròn thật của Mặt trời
danh từ
A spurious circle around the true circle of the Sun.
AI
1
Vòng tròn giả xung quanh vòng tròn thật của Mặt trời
1
Vòng tròn giả xung quanh vòng tròn thật của Mặt trời
1
Vòng tròn giả xung quanh vòng tròn thật của Mặt trời