Dịch

crowd sail

động từ (verb)
US/ˈkɹaʊd ˈseɪl/

Nghĩa chính

  1. (hàng hải) gương hết (thảy) buồmđộng từTo carry an unusual amount of sail in an attempt to accelerate the speed of a vessel.

Ví dụ

  • , , , .

AI