crow's feet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết chân chimdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Wrinkles at the outer corners of the eye.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrowes feet
Ví dụ
- , crow's .