Dịch

croustade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng có thể ăn được (thường là bánh ngọt) chứa đầy thức ăn mặndanh từAn edible container (often of pastry) filled with a savoury food

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croustadeDạng gốc (base form)
  2. croustadesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcroustade

Cùng gốc (doublet)custard

AI