Dịch

crossover book

danh từ (noun)
US/ˈkɹɔˌsoʊvɚ ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách thương mại về một chủ đề học thuậtdanh từA trade book about an academic topic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crossover bookDạng gốc (base form)
  2. crossover booksSố nhiều (plural)

AI