Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossover book
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹɔˌ
s
oʊ
v
ɚ ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Cuốn sách thương mại về một chủ đề học thuật
danh từ
A trade book about an academic topic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crossover book
Dạng gốc
(base form)
crossover book
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuốn sách thương mại về một chủ đề học thuật
1
Cuốn sách thương mại về một chủ đề học thuật
1
Cuốn sách thương mại về một chủ đề học thuật