Dịch

crosser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó vượt qua; đặc vụ danh từ của chéodanh từSomeone who crosses; agent noun of cross

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crosserDạng gốc (base form)
  2. crossersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

t-crosserdanh từLà người có định hướng chi tiết
double-crosserdanh từKẻ hai mang

Nguồn gốc (etymology)

AI