crosser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó vượt qua; đặc vụ danh từ của chéodanh từSomeone who crosses; agent noun of cross
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crosserDạng gốc (base form)
- crossersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| t-crosserdanh từ | danh từ | Là người có định hướng chi tiết |
| double-crosserdanh từ | danh từ | Kẻ hai mang |