Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossbedded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sắp xếp theo kiểu đan chéo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Arranged in a crossbedding.
Nguồn gốc
(etymology)
cross-
+
bedded
AI
1
Sắp xếp theo kiểu đan chéo
1
Sắp xếp theo kiểu đan chéo
1
Sắp xếp theo kiểu đan chéo