Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossbarring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô hình các đường giao nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pattern of lines crossing each other.
Nguồn gốc
(etymology)
cross-
+
barring
AI
1
Mô hình các đường giao nhau
1
Mô hình các đường giao nhau
1
Mô hình các đường giao nhau