Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossarm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đòn ngang, thanh ngang
danh từ
The horizontal member of a cross-shaped object, such as the horizontal bar of power poles or telephone poles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crossarm
Dạng gốc
(base form)
crossarm
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cross
+
arm
AI
1
Đòn ngang
1
Đòn ngang
1
Đòn ngang