Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-trainer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Huấn luyện viên hình elip
danh từ
An elliptical trainer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cross-trainer
Dạng gốc
(base form)
cross-trainer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cross-
+
trainer
AI
1
Huấn luyện viên hình elip
1
Huấn luyện viên hình elip
1
Huấn luyện viên hình elip