Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-specialty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trải dài một số đặc sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Spanning several specialties.
Nguồn gốc
(etymology)
cross-
+
specialty
AI
1
Trải dài một số đặc sản
1
Trải dài một số đặc sản
1
Trải dài một số đặc sản