Dịch

cross-questioning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra chéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cross-examination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cross-questioningDạng gốc (base form)
  2. cross-questioningsSố nhiều (plural)

AI