Dịch

cross-multiplication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường hợp hoặc quá trình nhân chéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance, or the process, of cross-multiplying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cross-multiplicationDạng gốc (base form)
  2. cross-multiplicationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI