Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-generational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các thế hệ khác nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between different generations.
Nguồn gốc
(etymology)
cross-
+
generational
AI
1
Giữa các thế hệ khác nhau
1
Giữa các thế hệ khác nhau
1
Giữa các thế hệ khác nhau