Dịch

cross-correlation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học khác nhau nhằm thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên của hai hoặc nhiều nhóm dữ liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A notion used across various fields of scientific study that shows the relation between members of two or more groups of data.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cross-correlationDạng gốc (base form)
  2. cross-correlationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI