Nghĩa chính
- Tích chéodanh từA vector product.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cross productDạng gốc (base form)
- cross productsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : #92; #92;, #92; #92; #92;, .., #92; #92; .
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 1881
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha