Dịch

cross flory

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɒs ˈflɔːɹi/US/ˈkɹɑs ˈflɔɹi/

Nghĩa chính

  1. Cây thánh giá với các đầu cánh tay có hoa, có hình dạng giống hoa huệ (⚜)danh từA cross with the ends of the arms flory, having a shape like a fleur-de-lis (⚜).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cross floryDạng gốc (base form)
  2. crosses florySố nhiều (plural)

AI