Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
croquis
danh từ
(noun)
/
k
ɹ
oʊ
ˈ
k
iː
/
Nghĩa chính
1
Bản ký họa
danh từ
A quick and sketchy drawing, often of a live model. Croquis drawings are usually made in a few minutes, after which the model changes pose and another croquis is drawn.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
croquis
AI
1
Bản ký họa
1
Bản ký họa
1
Bản ký họa