Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
croppy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đầu tròn
danh từ
An Irish republican rebel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
croppy
Dạng gốc
(base form)
cropp
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crop
+
-y
AI
1
Người đầu tròn
1
Người đầu tròn
1
Người đầu tròn