Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crookback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gù
danh từ
A crooked back, or a person with such a back; a hunchback.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crookback
Dạng gốc
(base form)
crookback
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crookback
crookback
ed
Gù lưng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
crook
+
back
AI
1
Người gù
1
Người gù
1
Người gù