Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cronynomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crony capitalism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of crony capitalism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crony capitalism
Ví dụ
Obviously
they
didn't
teach
me
cronynomics
(
crony-economics
)
in
university
.
Nguồn gốc
(etymology)
crony
+
-nomics
AI
1
Đồng nghĩa với crony capitalism
1
Đồng nghĩa với crony capitalism
1
Đồng nghĩa với crony capitalism