Dịch

croker

C2danh từ (noun)
/ˈkɹəʊkə(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vải đaydanh từkhông đếm được (uncountable)Burlap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crokerDạng gốc (base form)
  2. crokersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người trồng nghệ tây
  1. A cultivator of crocus or saffron; a dealer in saffron.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đại*crocarius
  2. từ tiếng Latinhcrocus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκρόκοςkrókos

AI