Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vải đaydanh từkhông đếm được (uncountable)Burlap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crokerDạng gốc (base form)
- crokersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người trồng nghệ tây
- A cultivator of crocus or saffron; a dealer in saffron.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đại*crocarius
- từ tiếng Latinhcrocus
- từ tiếng Hy Lạp cổκρόκοςkrókos