Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crocus of Venus
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
əʊ
.
k
ə
s
ə
v
ˈ
v
iː
n
ə
s
/
US
/ˈ
k
ɹ
oʊ
.
k
ə
s
ə
v
ˈ
v
i
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Oxit đồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Copper oxide.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crocus of Mars
AI
1
Oxit đồng
1
Oxit đồng
1
Oxit đồng