Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crocodile bird
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɑ
k
ə
d
aɪ
l
ˈ
b
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Loài chim choi choi Ai Cập, loài Pluvianus aegyptius
danh từ
An Egyptian plover, of species Pluvianus aegyptius
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crocodile bird
Dạng gốc
(base form)
crocodile bird
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trochil
trochilos
ziczac
AI
1
Loài chim choi choi Ai Cập
1
Loài chim choi choi Ai Cập
1
Loài chim choi choi Ai Cập