Dịch

crochet hook

danh từ (noun)
UK/ˈkɹəʊʃeɪ ˈhʊk/US/kɹoʊˈʃeɪ ˈhʊk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc kim có móc nhỏ ở một đầu, dùng để móc (một loại vải dệt kim thủ công)danh từA needle with a small hook at one end, used to make crochetwork (a type of hand-knitted textile).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crochet hookDạng gốc (base form)
  2. crochet hooksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI