Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
critical role
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˈɹ
əʊ
l
/
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˈɹo
l
/
Nghĩa chính
1
Vai trò quan trọng, vai trò then chốt
danh từ
An essential part in a process, activity, or result
Ví dụ
Electricity
plays
a
critical
role
in
modern
life
.
Điện đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại
AI
1
Vai trò quan trọng
1
Vai trò quan trọng
1
Vai trò quan trọng