Dịch

critical role

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈɹəʊl/US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈɹol/

Nghĩa chính

  1. Vai trò quan trọng, vai trò then chốtdanh từAn essential part in a process, activity, or result

Ví dụ

  • .Điện đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại

AI