Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
critical review
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˌɹ
i
ˈ
v
j
u
/
Nghĩa chính
1
Đánh giá phê bình
danh từ
a detailed evaluation that points out faults
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
critical reviews
Các bài phê bình
Ví dụ
The
professor
wrote
a
critical
review
of
the
novel
.
Giáo sư đã viết một đánh giá phê bình về tiểu thuyết.
AI
1
Đánh giá phê bình
1
Đánh giá phê bình
1
Đánh giá phê bình