Dịch

critical review

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˌɹiˈvju/

Nghĩa chính

  1. Đánh giá phê bìnhdanh từa detailed evaluation that points out faults

Cụm từ (phrase)

critical reviewsCác bài phê bình

Ví dụ

  • .Giáo sư đã viết một đánh giá phê bình về tiểu thuyết.

AI