Dịch

critical factor

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈfæk.təː/US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈfæk.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Yếu tố then chốt, yếu tố quan trọngdanh từan essential element that determines outcome

Ví dụ

  • .Thời tiết là yếu tố then chốt cho thành công của sự kiện.

AI