Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
critical dissonance
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
d
ɪ
s
ə
n
ɪ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự bất đồng mạnh mẽ giữa ý kiến phê bình và dư luận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Strong disagreement between critical opinion and public opinion.
AI
1
Sự bất đồng mạnh mẽ giữa ý kiến phê bình và dư luận
1
Sự bất đồng mạnh mẽ giữa ý kiến phê bình và dư luận
1
Sự bất đồng mạnh mẽ giữa ý kiến phê bình và dư luận