Dịch

critical care

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈkɛə/US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈkɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Chăm sóc chuyên sâudanh từkhông đếm được (uncountable)Intensive care.

AI