Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crisping pin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc máy uốn tóc
danh từ
A curling iron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crisping pin
Dạng gốc
(base form)
crisping pin
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rulo
Máy uốn tóc
AI
1
Chiếc máy uốn tóc
1
Chiếc máy uốn tóc
1
Chiếc máy uốn tóc