Dịch

crisping pin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc máy uốn tócdanh từA curling iron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crisping pinDạng gốc (base form)
  2. crisping pinsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI