Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crispature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái giòn
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The state of being crispate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crispature
Dạng gốc
(base form)
crispature
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
crispate
+
-ure
AI
1
Trạng thái giòn
1
Trạng thái giòn
1
Trạng thái giòn