Dịch

crispature

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái giòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being crispate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crispatureDạng gốc (base form)
  2. crispaturesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI