Dịch

crisp mint

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪsp ˈmɪnt/

Nghĩa chính

  1. Loại rau diếp romaine có lá lớn màu xanh bạc hà và phần giữa màu trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of romaine lettuce with large, mint green leaves and a white center.
  2. Loại hương bạc hà được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm chăm sóc cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of mint flavor used in foods, beverages, and personal care products.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crisp mintDạng gốc (base form)
  2. crisp mintsSố nhiều (plural)

AI